ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT:
Nếu bạn đang tìm kiếm một dòng máy có hiệu năng vượt trội làm việc với năng suất cao và cơ động thìLaptop LENOVO ThinkPad E14 Gen 7 (21SX0031VN) | Intel Ultra 7-255H | 32GB | 512GB SSD | 14.0 inch WUXGA | Win11 | 2Y | Black | AI PC | 0525D là lựa chọn vô cùng hợp lý
được trang bị Intel Ultra 7-255H hiệu năng hoạt động mạnh mẽ
RAM 32GB có thể nâng cấp tối đa 64BG có thể hoạt động trên nhiều ứng dụng một lúc mà không lo bị giật lag máy cùng với đó là bộ onhows 512GB giúp lưu trữ được nhiều thông tin đảm bảo không bị trôi dữ liệu trong quá trình sử dụng
Thiết kế nhở gọ vuông vức chuẩn quân đội đảm bảo an toàn kjhi lỡ tay va chạm máy
Phù hợp cho doanh nhân, người làm việc văn phòng, kỹ sư, thiết kế , sinh viên công nghệ, hoặc người nào đang tìm kiếm một dòng máy có hiệu năng mạnh mẽ tiện lợi trong công việc.
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||
| Tên sản phẩm | Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21SX0031VN | ||
| Dòng Laptop | Laptop | Lenovo ThinkPad | Laptop Văn Phòng |
| CPU | Intel® Core Ultra 7 255H, 16 nhân / 16 luồng, tốc độ tối đa 5.1GHz, bộ nhớ đệm 24MB | ||
| RAM | 2x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 (tổng 32GB), 2 khe, hỗ trợ tối đa 64GB | ||
| Ổ cứng (SSD) | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 | ||
| Card đồ họa (GPU) | Integrated Intel® Arc™ 140T GPU | ||
| Màn hình | 14 inch WUXGA (1920x1200), IPS, 300nits, Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz | ||
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid, Privacy Shutter | ||
| Âm thanh (Loa) | 2 loa tích hợp | ||
| Bàn phím & Chuột | Bàn phím tiêu chuẩn, có đèn nền <br> Touchpad cảm ứng đa điểm | ||
| Cổng kết nối | - 1x USB-A (USB 3.2 Gen 1, 5Gbps) <br> - 1x USB-A (USB 3.2 Gen 2, 10Gbps, Always On) <br> - 1x USB-C (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps, PD 3.1, DP 2.1) <br> - 1x HDMI® 2.1 (4K/60Hz) <br> - 1x Headphone/microphone combo (3.5mm) <br> - 1x Ethernet RJ-45 | ||
| Kết nối không dây | Intel® Wi-Fi® 6E AX211 (802.11ax 2x2), Bluetooth 5.3 | ||
| Pin | 3 cell, 48Wh, kèm sạc | ||
| Hệ điều hành | Windows® 11 Home Single Language | ||
| Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (max) mm <br> 12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (max) inches | ||
| Trọng lượng | 1.34 kg | ||
| Màu sắc | Đen | ||
| Xuất xứ | Trung Quốc | ||
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |