ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT
CPU: Intel Core 5 210H, 8C (4P + 4E) / 12T, P-core 2.2 / 4.8GHz, E-core 1.6 / 3.6GHz, 12MB
VGA: Integrated Intel Graphics
Màn hình: 14" WUXGA (1920x1200)
IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60HzRAM: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600
Laptop LENOVO ThinkPad E14 Gen 7 – (21T9001YVA) | Intel Core 5-210H (4.80 GHz)/ 16GB Ram/ 512GB SSD/ Wifi,BT,Finger Print/ 14"WUXGA_AG_300N/ No OS/ 2 Yrs Premier support
Với thiết kế mỏng nhẹ, hiệu năng đa nhiệm với intel core i5 và 16RAM có có thể làm việc với nhiều ứng dụng cùng lúc
Khung máy được lắp ráp chắc chắn, đảm bảo độ bền quân đội giúp cho máy chịu được các tác động khi bị va đập ngoài ý muốn
Bàn phím thiết kế thoải mái và hành trình phím sâu di chuyển mượt mà dễ dàng
| Hãng sản xuất | Lenovo | ||
| Tên sản phẩm | Laptop Lenovo ThinkPad E14 Gen 7 21T9001YVA | ||
| Dòng Laptop | Laptop \ | Lenovo ThinkPad \ | Laptop Lenovo AI |
| Công nghệ CPU | Intel® Core 5 210H | ||
| Số nhân / Số luồng | 8 nhân / 12 luồng | ||
| Tốc độ tối đa | Up to 4.8GHz | ||
| Bộ nhớ đệm | 12MB | ||
| RAM | 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 | ||
| Loại RAM | DDR5 | ||
| Tốc độ Bus RAM | 5600 | ||
| Số khe cắm / Hỗ trợ tối đa | - / - | ||
| Ổ cứng | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 | ||
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có | ||
| Màn hình | 14 inch, WUXGA (1920x1200), IPS 300nits Anti-glare, 45% NTSC, 60Hz | ||
| Card màn hình | Integrated Intel Graphics | ||
| Wireless | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 | ||
| LAN | 100/1000M (RJ-45) | ||
| Bluetooth | BT5.3 | ||
| Cổng kết nối USB | 1x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)<br>1x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2, Always On)<br>1x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps, USB PD 3.1, DisplayPort™ 2.1) | ||
| HDMI/VGA | 1x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz | ||
| Tai nghe | 1x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) | ||
| Ethernet | 1x RJ-45 | ||
| Bàn phím | Backlit, English | ||
| Chuột | Cảm ứng đa điểm | ||
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid with Privacy Shutter | ||
| Fingerprint Reader | Touch Style, Match-on-Chip, Integrated in Power Button | ||
| Loa | 2 Loa | ||
| Pin | 3 cell, 48WH | ||
| Sạc pin | Đi kèm | ||
| Hệ điều hành | NoOS | ||
| Kích thước (D x R x C) | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (front/rear), 19.7 (max) mm; 12.32 x 8.67 x 0.40/0.60 (front/rear), 0.78 (max) inches | ||
| Trọng lượng | 1.34 kg | ||
| Màu sắc | Black | ||
| Chất liệu | Aluminium (Top), Aluminium (Bottom) | ||
| Xuất xứ | Trung Quốc |