Khi lựa chọn điều hòa cho không gian nhỏ dưới 15m², Casper Inverter 1HP GC-09IB36 là giải pháp tối ưu nhờ khả năng làm lạnh nhanh, tiết kiệm điện và vận hành êm ái. Sản phẩm thuộc dòng 2025, được sản xuất tại Thái Lan, mang đến sự bền bỉ và an toàn với nhiều công nghệ hiện đại.
Làm lạnh nhanh với công nghệ Turbo, mang lại cảm giác mát lạnh tức thì.
Tiết kiệm điện hiệu quả nhờ Inverter, Eco và I-saving.
Vận hành êm ái, độ ồn thấp, phù hợp cho gia đình có trẻ nhỏ và người lớn tuổi.
Đảo gió 4 chiều, phân bổ hơi lạnh đều khắp phòng.
Tiện ích đa dạng: màn hình hiển thị nhiệt độ, hẹn giờ, chế độ ngủ đêm, tự khởi động lại khi có điện.
Cảm biến iFeel thông minh, điều chỉnh nhiệt độ theo vị trí người dùng.
Thiết kế EasyCare, dễ lắp đặt và bảo trì.
Cơ chế bảo vệ an toàn kép, phát hiện rò rỉ gas thông minh.
Hiệu suất làm lạnh mạnh mẽ: Công suất 9.000 BTU, phù hợp phòng dưới 15m².
Tiết kiệm điện: Mức tiêu thụ chỉ 0.97 kWh, đạt nhãn năng lượng 3 sao.
Độ bền cao: Dàn tản nhiệt bằng đồng mạ vàng, chống ăn mòn, kéo dài tuổi thọ.
Thân thiện môi trường: Sử dụng gas R-32, hiệu suất cao, giảm tác động đến tầng ozone.
An toàn tuyệt đối: Cơ chế bảo vệ kép, cảnh báo rò rỉ gas kịp thời.
👉 Casper Inverter 1HP GC-09IB36 là lựa chọn hoàn hảo cho không gian nhỏ, mang lại sự thoải mái, tiết kiệm và an toàn. Đây chính là chiếc điều hòa đáng cân nhắc cho mùa hè sắp tới.
| Loại máy | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Công suất làm lạnh | 1 HP – 9.000 BTU |
| Phạm vi hiệu quả | Dưới 15m² (30–45m³) |
| Inverter | Có |
| Mức tiêu thụ điện | 0.97 kWh |
| Nhãn năng lượng | 3 sao (Hiệu suất 3.84) |
| Độ ồn trung bình | Dàn lạnh: 36 dB – Dàn nóng: 52 dB |
| Công nghệ làm lạnh | Turbo, đảo gió tự động |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Inverter, I-saving, Eco |
| Tiện ích | EasyCare, tự làm sạch, Sleep mode, hẹn giờ, tự khởi động lại, màn hình hiển thị nhiệt độ |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Ống đồng mạ vàng – Lá nhôm mạ vàng |
| Loại gas | R-32 |
| Bảo hành | Cục lạnh/nóng: 3 năm – Máy nén: 12 năm |
| Sản xuất tại | Thái Lan |
| Kích thước dàn lạnh | 70.7 × 25 × 19 cm – 7 kg |
| Kích thước dàn nóng | 74 × 46.2 × 27.9 cm – 21 kg |
| Chiều dài ống đồng | 3–15 m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa | 5 m |
| Kích thước ống đồng | 6/10 |
| Số lượng kết nối dàn lạnh | 1 |
| Dòng điện | 1 pha |