Công suất 1.5HP – 12.000 BTU: Phù hợp cho phòng từ 15–20m².
Công nghệ Inverter: Tiết kiệm điện năng, vận hành ổn định.
Làm lạnh nhanh Jet-cool: Mang lại cảm giác mát tức thì.
Bộ lọc bụi mịn & sơ cấp: Kháng khuẩn, khử mùi, bảo vệ sức khỏe.
Tiện ích thông minh: ThinQ (Wi-Fi), hẹn giờ, chẩn đoán lỗi, quản lý điện năng.
Dàn tản nhiệt mạ vàng: Bền bỉ, chống ăn mòn, tăng tuổi thọ.
Thiết kế sang trọng, nhỏ gọn: Dễ lắp đặt, phù hợp nhiều không gian.
Bảo hành dài hạn: 24 tháng cho máy, 10 năm cho máy nén.
Máy lạnh LG Inverter 1.5 HP IEC12G1 là lựa chọn lý tưởng cho không gian vừa và nhỏ, mang đến khả năng làm lạnh nhanh chóng, tiết kiệm điện và vận hành êm ái. Với công nghệ Inverter kết hợp nhiều tiện ích thông minh như ThinQ (Wi-Fi), hẹn giờ, chẩn đoán lỗi và quản lý điện năng, sản phẩm giúp người dùng dễ dàng kiểm soát và sử dụng hiệu quả.
Ngoài ra, bộ lọc bụi mịn PM2.5 cùng màng lọc sơ cấp giúp không khí trong phòng luôn sạch sẽ, bảo vệ sức khỏe cho cả gia đình. Thiết kế hiện đại, tinh tế cùng dàn tản nhiệt mạ vàng bền bỉ càng khẳng định chất lượng và độ tin cậy của sản phẩm
| Model | IEC12G1 |
| Màu sắc | Trắng |
| Nhà sản xuất | LG |
| Xuất xứ | Thái Lan |
| Năm ra mắt | 2025 |
| Bảo hành dàn lạnh | 24 tháng |
| Bảo hành dàn nóng | Máy nén 10 năm |
| Địa điểm bảo hành | Toàn quốc |
| Loại máy lạnh | 1 chiều (chỉ làm lạnh) |
| Kiểu dáng | Treo tường |
| Công suất | 1.5 HP |
| Công suất làm lạnh | 12.000 BTU |
| Phạm vi làm lạnh | 15 – 20 m² |
| Độ ồn trung bình | Đang cập nhật |
| Tiêu thụ điện | Đang cập nhật |
| Công nghệ tiết kiệm điện | Có |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi | Màng lọc bụi mịn, Màng lọc sơ cấp |
| Chế độ gió | Điều khiển hướng luồng khí (trái & phải) |
| Công nghệ làm lạnh nhanh | Có |
| Tiện ích | Bảng hiển thị LED, Khởi động lại tự động, Bộ điều khiển từ xa, Hẹn giờ 24h, Chẩn đoán thông minh, Quản lý tiêu thụ điện, ThinQ (Wi-Fi), Tự động làm sạch, Vệ sinh dàn trao đổi nhiệt |
| Chất liệu dàn tản nhiệt | Dàn tản nhiệt mạ vàng |
| Nhãn năng lượng | 5 sao |
| Loại Gas | R32 |
| Kích thước ống đồng | 6/10 mm |
| Dòng điện vào | Đang cập nhật |
| Kích thước – Khối lượng dàn lạnh | 83.7cm x 30.8cm x 18.9cm – 8kg |
| Kích thước – Khối lượng dàn nóng | 71.7cm x 49.5cm x 23cm – 21.6kg |