ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT:
CPU: Intel Core Ultra 7 255H, 16C (6P + 8E + 2LPE) / 16T, Max Turbo up to 5.1GHz, 24MB
RAM: 1x 16GB SO-DIMM DDR5-5600 (2 khe, tối đa 64GB )
Ổ cứng: 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0
VGA: Integrated Intel® Arc™ 140T GPU Functions as Intel Graphics
MÁY TÍNH XÁCH TAY (NB) LENOVO ThinkPad E14 Gen 7 U7-255H dòng máy doanh nhân được trang bị core ULTRA 7 hiệu năng cực tốt trong môi trường đa nhiệm, phù hợp với người làm văn phòng, sinh viên công nghệ, kỹ sư và kể cả những người đang tìm kiếm sự thuật tiện và làm việc trong môi trường có lịch trình, kế hoạch và muốn luôn trữ nhiều dữ kiện quan trọng
Máy được trang bị sẵn 1 thanh 16GB DDR5-5600, sử dụng 2 khe SO-DIMM và hỗ trợ nâng cấp tối đa lên đến 64GB. Điều này đặc biệt quan trọng với người dùng chuyên nghiệp cần chạy nhiều ứng dụng nặng cùng lúc, làm việc với máy ảo hoặc công việc phân tích dữ liệu.
VGA Intel Arc 140T tích hợp trong vi xử lý mang lại khả năng xử lý hình ảnh tốt hơn đáng kể so với đồ họa UHD truyền thống. Điều này hỗ trợ tốt hơn cho các tác vụ đồ họa nhẹ, chỉnh sửa ảnh, xuất video, hoặc thuyết trình trực quan.
| CPU | Intel® Core™ Ultra 7 255H |
| Tốc độ CPU | Max Turbo up to 5.10GHz |
| Số nhân / luồng | 16 cores (6P+8E+2LPE), 16 threads |
| Bộ nhớ đệm | 24MB |
| RAM | 16GB DDR5-5600 SO-DIMM (1x16GB) |
| Khe RAM | 2 x SO-DIMM slot (đã dùng 1) |
| RAM tối đa | Up to 64GB DDR5-5600 |
| SSD | 512GB SSD M.2 2242 PCIe® 4.0x4 NVMe® Opal 2.0 |
| Khả năng mở rộng SSD | 1 x M.2 2280 up to 1TB<br>1 x M.2 2242 up to 1TB (đã dùng) |
| Ổ đĩa quang (ODD) | Không có |
| Màn hình | 14.0 inch WUXGA, IPS, 300nits, Anti-glare |
| Độ phân giải | 1920 x 1200 (WUXGA) |
| Màu sắc hiển thị | 45% NTSC |
| Tần số quét | 60Hz |
| GPU | Intel Arc 140T (hoạt động như Intel Graphics) |
| Wi-Fi | Intel® Wi-Fi® 6E AX211, 802.11ax 2x2 |
| LAN | 1 x Ethernet (RJ-45) - 100/1000M |
| Bluetooth | Bluetooth® 5.3 |
| USB | 1 x USB-C® (Thunderbolt™ 4 / USB4® 40Gbps)<br>1 x USB-C® (USB 20Gbps / USB 3.2 Gen 2x2)<br>1 x USB-A (USB 5Gbps / USB 3.2 Gen 1)<br>1 x USB-A (USB 10Gbps / USB 3.2 Gen 2), Always On |
| HDMI | 1 x HDMI® 2.1, up to 4K/60Hz |
| Khe thẻ nhớ | Không có |
| Tai nghe | 1 x Headphone / microphone combo jack (3.5mm) |
| Camera | FHD 1080p + IR Hybrid, có Privacy Shutter |
| Âm thanh | HD Audio, Senary SN6147 codec |
| Loa | Loa stereo 2W x2, Dolby Atmos®, audio by HARMAN |
| Micro | 2x Micro Array |
| Pin | 3-cell 48Wh |
| Sạc | USB-C® 65W (3-pin) |
| Hệ điều hành đi kèm | Không có |
| Hệ điều hành hỗ trợ | Windows 11 |
| Trọng lượng | 1.34 kg |
| Kích thước | 313 x 220.3 x 10.1/15.25 (trước/sau), 19.7 mm (tối đa) |
| Chất liệu | Nhôm (mặt trên & dưới) |
| Màu sắc | Đen |
| Bảo mật | Vân tay, Camera IR, TPM 2.0, Kensington® Nano Security Slot |