ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT:
Thiết kế nhỏ gọn, tinh tế, kích thước 375 × 347 × 169 mm, trọng lượng chỉ 2.7 kg
Tốc độ in vượt trội: 30 trang/phút đen trắng, 20 trang/phút màu, chuẩn ISO 15/8 trang/phút
Khay giấy chứa tới 100 tờ A4, hỗ trợ nhiều chất liệu và khổ giấy, kể cả A3+
Hệ thống bình mực EcoTank dung tích lớn, in tới 7.000 trang, tiết kiệm chi phí
Độ phân giải 4800 × 1200 dpi, bản in sắc nét, kết nối Wi-Fi, Wi-Fi Direct và Epson Smart Panel
Kích thước 375 × 347 × 169 mm, trọng lượng chỉ 2.7 kg, dễ dàng di chuyển và bố trí.
Vỏ nhựa cao cấp màu đen, chống bám bẩn, giữ vẻ ngoài bền đẹp lâu dài.
Kiểu dáng nguyên khối chắc chắn, phù hợp cả văn phòng công sở lẫn góc làm việc cá nhân.
Đầu in PrecisionCore hiệu suất cao.
Tốc độ in: 30 trang/phút đen trắng, 20 trang/phút màu.
Theo chuẩn ISO: 15 trang/phút đen trắng, 8 trang/phút màu.
Đáp ứng tốt nhu cầu in ấn khối lượng lớn trong thời gian ngắn.
Khay nạp giấy chứa tới 100 tờ A4, giảm thời gian nạp giấy liên tục.
Hỗ trợ in trên nhiều chất liệu và khổ giấy khác nhau, bao gồm A3+.
Giải pháp lý tưởng cho doanh nghiệp cần in đa dạng sản phẩm.
Bình mực thiết kế hướng về phía trước, dễ dàng thay thế và nạp mực.
Dung tích lớn, in tới 7.000 trang mới cần thay mực.
Giúp tiết kiệm chi phí in ấn lâu dài.
Độ phân giải lên tới 4800 × 1200 dpi.
Bản in đều màu, sắc nét, không lem mực, bền màu theo thời gian.
Phù hợp in áo bóng đá, bản đồ, bản vẽ thiết kế, ảnh chuyên nghiệp.
Công nghệ PrecisionCore tiêu thụ ít điện năng.
Giảm chi phí vận hành, góp phần bảo vệ môi trường.
Hỗ trợ Wi-Fi và Wi-Fi Direct.
In trực tiếp từ máy tính, laptop, smartphone, tablet qua ứng dụng Epson Smart Panel.
Cho phép in từ bất kỳ đâu, tối ưu công việc và trải nghiệm người dùng.
| Loại máy in | Máy in phun màu |
| Chức năng | In |
| Công nghệ in | Đầu in PrecisionCore |
| Cấu hình vòi phun | 400 vòi phun màu đen, 128 vòi phun mỗi màu (Cyan, Magenta, Yellow) |
| Hướng in | In hai chiều |
| Độ phân giải tối đa | 4800 × 1200 dpi (Công nghệ giọt mực thay đổi kích thước) |
| Thể tích giọt mực tối thiểu | 3.3 pl |
| Ngôn ngữ máy in | ESC/PR, ESC/P Raster |
| Tốc độ in (Draft A4) | Đen: 30 ppm; Màu: 20 ppm |
| Tốc độ in (ISO A4) | Đen: 15 ppm; Màu: 8 ppm |
| Tốc độ in (ISO A3) | Đen: 5.5 ppm; Màu: 3 ppm |
| Thời gian in trang đầu tiên | Đen: ~8 giây; Màu: ~12 giây |
| In ảnh 10x15 cm | Có viền: ~70 giây; Không viền: ~86 giây |
| In ảnh A4 | Có viền: ~156 giây; Không viền: ~210 giây |
| In ảnh A3 | Có viền: ~270 giây |
| Số khay giấy | 1 |
| Công suất đầu vào | 100 tờ A4 thường; 20 tờ giấy ảnh |
| Công suất đầu ra | 100 tờ A4 thường; 30 tờ giấy ảnh |
| Hỗ trợ khổ giấy | A3+, A3, A4, A5, A6, B4, B5, B6, Letter, Legal, Indian-Legal, 100×148 mm, 3.5×5", 4×6", 5×7", 5×8", 8×10", 8.5×13", rộng 16:9, 8K, 16K, Phong bì (#10, DL, C4, C6) |
| Kích thước giấy tối đa | 329 × 1200 mm |
| Trọng lượng giấy hỗ trợ | Giấy thường: 64–90 g/m²; Giấy ảnh: 102–300 g/m² |
| Lề in | 0 mm (tùy chỉnh trong driver) |
| Mức độ tiếng ồn | 43–55 dB(A) tùy chế độ |
| Kích thước sản phẩm (mm) | 498 × 358 × 165 |
| Trọng lượng sản phẩm | 6.4 kg |
| Nguồn điện áp | AC 100–240V, 50/60Hz |
| Tiêu thụ điện năng | Hoạt động: 16W; Chờ: 4.2W; Ngủ: 0.8W; Tắt: 0.2W |
| Giao diện kết nối | USB 2.0, Wi-Fi IEEE 802.11 b/g/n, Wi-Fi Direct |
| Giao thức mạng | TCP/IPv4, TCP/IPv6; Quản lý SNMP, HTTP, DHCP, mDNS… |
| Loại mực sử dụng | Black Ink Bottle (003, 4500 trang); Cyan/Magenta/Yellow Ink Bottle (003, 7000 trang tổng hợp) |
| Phụ kiện bảo trì | Pickup Roller (C12C937771), Maintenance Box (C13T04D100) |